ASUS ASUSPRO PU

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-4210U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Pin
Pin
44 Wh

ASUS ASUSPRO PU Giá


ASUS ASUSPRO PU Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ASUSPRO PU
Phiên bản
PU401LA-WO130H
Bí danh
PU401LA-WO130H
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-02-03
Hệ điều hành
Windows 8
CPU
i5-4210U
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
500 GB
Pin
44 Wh
Trọng lượng
1.77 kg

ASUS ASUSPRO PU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
PU401LA-WO130H
Số phần
90NB02L1-M03170
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ASUSPRO
Loạt
PU
Phiên bản
PU401LA-WO130H
Môhình
ASUS ASUSPRO PU PU401LA-WO130H
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
339 mm
Trọng lượng
1.77 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
239.5 mm
độ dày
22.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.7 GHz
Tần số tối đa
2.7 GHz
Loạt
Intel Core i5-4200 Mobile series
Môhình
i5-4210U
Tên mã
Haswell
Gia đình
4th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
6 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
500 GB
Giao diện
SATA
Kích thước vật lý
2.5"
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
44 Wh
Dung lượng (mah)
4000 mAh
Số lượng cell
3
Loại
Polymer

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Người dùng
  • BIOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ASUSPRO PU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn