ASUS ASUSPRO P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-6500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Pin
Pin
48 Wh

ASUS ASUSPRO P Giá


ASUS ASUSPRO P Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ASUSPRO P
Phiên bản
P5430UF-FA0055D
Bí danh
P5430UF-FA0055D
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-08-18
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i7-6500U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Lưu trữ
500 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.7 kg

ASUS ASUSPRO P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P5430UF-FA0055D
Số phần
P5430UF-FA0055D
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ASUSPRO
Loạt
P
Phiên bản
P5430UF-FA0055D
Môhình
ASUS ASUSPRO P P5430UF-FA0055D
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
339 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
234 mm
độ dày (mặt trước)
1.98 cm
độ dày (phía sau)
2.05 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

đường chéo
14 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Loạt
Intel Core i7-6500 Mobile series
Môhình
i7-6500U
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

GPU

Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce 930MX
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
500 GB
Dung lượng
500 GB

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
4.7 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ASUSPRO P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn