ASUS ASUSPRO P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-4712MQ
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
47 Wh

ASUS ASUSPRO P Giá


ASUS ASUSPRO P Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ASUSPRO P
Phiên bản
P751JF-T2035G
Bí danh
P751JF-T2035G
Danh mục
Laptops
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
CPU
i7-4712MQ
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
47 Wh
Trọng lượng
3.01 kg

ASUS ASUSPRO P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P751JF-T2035G
Số phần
90NB0811-M01030
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ASUSPRO
Loạt
P
Phiên bản
P751JF-T2035G
Môhình
ASUS ASUSPRO P P751JF-T2035G
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
420 mm
Trọng lượng
3.01 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
282 mm
độ dày (mặt trước)
3.46 cm
độ dày (phía sau)
3.86 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD+
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
3.3 GHz
Loạt
Intel Core i7-4700 Mobile series
Môhình
i7-4712MQ
Tên mã
Haswell
Gia đình
4th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
37 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
PGA946
Sợi
8
Chipset bo mạch chủ
Intel HM86
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Kích thước vật lý
2.5"
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47 Wh
Dung lượng (mah)
4400 mAh
Số lượng cell
6

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240
điện áp đầu ra
19
Dòng điện ra
4.7 A
Tần số
50/60

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Người dùng
  • BIOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • MMC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ASUSPRO P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn