ASUS VivoBook 13 Slate OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home trong chế độ S
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
N6000
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Pin
Pin
50 Wh

ASUS VivoBook 13 Slate OLED Giá


ASUS VivoBook 13 Slate OLED Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 13 Slate OLED
Phiên bản
T3300KA-DH21T
Bí danh
T3300KA-DH21T
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-17
Hệ điều hành
Windows 11 Home trong chế độ S
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N6000
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
50 Wh

ASUS VivoBook 13 Slate OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
T3300KA-DH21T
Số phần
T3300KA-DH21T
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
13 Slate OLED
Phiên bản
T3300KA-DH21T
Môhình
ASUS VivoBook 13 Slate OLED T3300KA-DH21T
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Đen
Trọng lượng của máy tính bảng
780 g
độ dày của máy tính bảng
19 cm
Chiều rộng của máy tính bảng (cạnh ngắn hơn)
7.9 mm
Chiều cao của máy tính bảng (mặt dài hơn)
31 cm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
13 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
Full HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
550 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N6000
Gia đình
Intel Pentium Silver
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home trong chế độ S
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 13 Slate OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn