ASUS Chromebook CX9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-1165G7
RAM
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
50 Wh

ASUS Chromebook CX9 Giá


ASUS Chromebook CX9 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Chromebook CX9
Phiên bản
CX9400CEA-HU0213
Bí danh
CX9400CEA-HU0213
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-04-10
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
i7-1165G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR4x-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.35 kg

ASUS Chromebook CX9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
CX9400CEA-HU0213
Số phần
90NX0351-M004P0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
Chromebook
Loạt
CX9
Phiên bản
CX9400CEA-HU0213
Môhình
ASUS Chromebook CX9 CX9400CEA-HU0213
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711081808220
Thị trường mục tiêu
Công việc

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
322.2 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
205 mm
độ dày
16 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1165G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.8 GHz

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR4x-SDRAM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
15 V
Dòng điện ra
3 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Thunderbolt
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS Chromebook CX9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn