ASUS Chromebook Flip

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-1115G4
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
57 Wh

ASUS Chromebook Flip Giá


ASUS Chromebook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Chromebook Flip
Phiên bản
CB5500FEA-E60071
Bí danh
CB5500FEA-E60071
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-04-13
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
i3-1115G4
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
57 Wh
Trọng lượng
1.95 kg

ASUS Chromebook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
CB5500FEA-E60071
Số phần
CB5500FEA-E60071
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
Chromebook
Loạt
Flip
Phiên bản
CB5500FEA-E60071
Môhình
ASUS Chromebook Flip CB5500FEA-E60071
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4711081191872
  • 0195553191876
  • 195553191876

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Chiều cao (cạnh dài hơn)
357.6 mm
Trọng lượng
1.95 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
240.8 mm
độ dày
18.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
LCD
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-1115G4
Thế hệ
11th gen Intel Core i3
Gia đình
Intel Core i3
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
28 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
57 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
15 V
Dòng điện ra
3 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS Chromebook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn