ASUS VivoBook 15

Phiên bản
Phiên bản
X540UA-DM3479
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-7100U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS VivoBook 15 Giá


ASUS VivoBook 15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 15
Phiên bản
X540UA-DM3479
Bí danh
X540UA-DM3479
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-06-19
CPU
i3-7100U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
2 kg

ASUS VivoBook 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X540UA-DM3479
Số phần
X540UA-DM3479
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
15
Phiên bản
X540UA-DM3479
Môhình
ASUS VivoBook 15 X540UA-DM3479
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Chocolate
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251 mm
độ dày (mặt trước)
2.7 cm
độ dày (phía sau)
2.72 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
200 cd/m²
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i3-7100U
Thế hệ
7th gen Intel Core i3
Gia đình
Intel Core i3
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (mah)
33 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn