ASUS Chromebook Flip

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Chrome OS
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-8200Y
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
48 Wh

ASUS Chromebook Flip Giá


ASUS Chromebook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS Chromebook Flip
Phiên bản
C434TA-AI0041-AU+NZ
Bí danh
C434TA-AI0041-AU+NZ
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-05-26
Hệ điều hành
Chrome OS
CPU
i5-8200Y
GPU
Intel UHD Graphics 615
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
48 Wh
Trọng lượng
1.45 kg

ASUS Chromebook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
C434TA-AI0041-AU+NZ
Số phần
C434TA-AI0041-AU+NZ
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
Chromebook
Loạt
Flip
Phiên bản
C434TA-AI0041-AU+NZ
Môhình
ASUS Chromebook Flip C434TA-AI0041-AU+NZ
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Chromebook
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
321 mm
Trọng lượng
1.45 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
202 mm
độ dày
15.7 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Phủ sóng srgb
100%

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.3 GHz
Tần số tối đa
3.9 GHz
Môhình
i5-8200Y
Tên mã
Amber Lake Y
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
5 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1515
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1867 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 615
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
950 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
128 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48 Wh
Cuộc sống
10 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
15 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Chrome OS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS Chromebook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn