Acer Aspire 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-8265U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Acer Aspire 3 Giá


Acer Aspire 3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 3
Phiên bản
A315-55G-53CN + Extended Service Plans
Bí danh
A315-55G-53CN + Extended Service Plans
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-02-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8265U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
1128 GB
Trọng lượng
1.9 kg

Acer Aspire 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A315-55G-53CN + Extended Service Plans
Số phần
NX.HG2EF.007 + Q3.1890B.ACG
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
3
Phiên bản
A315-55G-53CN + Extended Service Plans
Môhình
Acer Aspire 3 A315-55G-53CN + Extended Service Plans
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Blue
Chiều cao (cạnh dài hơn)
363.4 mm
Trọng lượng
1.9 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
250.5 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Ngôn ngữ
Pháp
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640 x 480 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
3.9 GHz
Môhình
i5-8265U
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
20 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX230
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB

PIN

Dung lượng (mah)
3220 mAh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Máy đọc dấu vân tay
Đầu đọc vân tay
A515-52G-39TW
1920 x 1080 pixels
i3-8145U
15.6 in
4 GB
A514-54-57ES
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in, 35.56 cm
16 GB
A515-45-R0M0
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54G
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
A515-52-52BT
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
A515-45G-R9A1
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54-328G
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn