Acer Aspire 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N4100
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 3 Giá


Acer Aspire 3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 3
Phiên bản
A315-32-C3KK
Bí danh
A315-32-C3KK
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4100
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.1 kg

Acer Aspire 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A315-32-C3KK
Số phần
NX.GW5AA.001
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
3
Phiên bản
A315-32-C3KK
Môhình
Acer Aspire 3 A315-32-C3KK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0191114815731

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đỏ
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
262.8 mm
độ dày
21.6 mm
độ dày (mặt trước)
2.16 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.10 GHz
Tần số tối đa
2.40 GHz
Môhình
N4100
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
700 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (mah)
4810 mAh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Mô-đun bluetooth
Bluetooth Module
A515-45G-R9A1
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54-328G
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
14 in
8 GB
A515-52-52BT
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
A515-52G-39TW
1920 x 1080 pixels
i3-8145U
15.6 in
4 GB
A514-54-57ES
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in, 35.56 cm
16 GB
A515-45-R0M0
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54G
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn