Acer Aspire 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i3-7020U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
37 Wh

Acer Aspire 3 Giá


Acer Aspire 3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 3
Phiên bản
A315-53-36SK
Bí danh
A315-53-36SK
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-11-03
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i3-7020U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
37 Wh
Trọng lượng
2.1 kg

Acer Aspire 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A315-53-36SK
Số phần
NX.H2BEV.016
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
3
Phiên bản
A315-53-36SK
Môhình
Acer Aspire 3 A315-53-36SK
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4710180090291

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
262.8 mm
độ dày
20.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640 x 480 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.3 GHz
Môhình
i3-7020U
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i3
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Bố cục
1 x 4 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
Serial ATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
37 Wh
Dung lượng (mah)
4810 mAh
Cuộc sống
7 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A515-45G-R9A1
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54-328G
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
14 in
8 GB
A515-52-52BT
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
A515-45-R0M0
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54G
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
A515-52G-39TW
1920 x 1080 pixels
i3-8145U
15.6 in
4 GB
A514-54-57ES
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in, 35.56 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn