Acer Aspire 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N5000
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 3 Giá


Acer Aspire 3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 3
Phiên bản
3 A315-32
Bí danh
3 A315-32
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-05-20
Hệ điều hành
Windows 10 Home
CPU
N5000
GPU
Intel UHD Graphics 605
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1128 GB
Trọng lượng
2.1 kg

Acer Aspire 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3 A315-32
Số phần
NX.GVWEH.005
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
3
Phiên bản
3 A315-32
Môhình
Acer Aspire 3 3 A315-32
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
20.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640 x 480 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.7 GHz
Môhình
N5000
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Pentium Silver
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
18
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 605
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
750 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Loại bộ nhớ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB

PIN

Dung lượng (mah)
4810 mAh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
IEEE 802.11ac
Các tính năng bổ sung
WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A515-52-52BT
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
A515-45G-R9A1
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54-328G
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
14 in
8 GB
A515-45-R0M0
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54G
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
A515-52G-39TW
1920 x 1080 pixels
i3-8145U
15.6 in
4 GB
A514-54-57ES
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in, 35.56 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn