MSI Summit E16 A13MT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i7-1360P
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

MSI Summit E16 A13MT Giá


MSI Summit E16 A13MT Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Summit E16 A13MT
Phiên bản
A13MT-262BE
Bí danh
E16 FLIP EVO A13MT-262BE
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-03
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
CPU
i7-1360P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
2.1 kg

MSI Summit E16 A13MT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
E16 FLIP EVO A13MT-262BE
Số phần
SUMMIT E16 FLIP EVO A13MT-262BE
Thương hiệu
MSI
Gia đình
Summit
Loạt
E16 Flip Evo
Phiên bản
A13MT-262BE
Môhình
MSI Summit E16 A13MT
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711377065719
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Convertible (Màn hình gập lại)
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
358 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
258.6 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Trắng
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD+
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1360P
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0

PIN

Dung lượng (mah)
82 Wh
Số lượng cell
4

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.3
Bộ điều khiển lan không dây
Killer Wi-Fi 6E AX1675
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Nahimic
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
NAHIMIC 3
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • Hủy tiếng ồn
  • MSI Center
  • DTS Audio Processing
  • Tobii Aware
  • Smart Auto
  • Unison
  • Wi-Fi Sensing

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
12UGS-025UK
2560 x 1440 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB
A10SC-077UK
1920 x 1080 pixels
i7-10710U
15.6 in
16 GB
12UGS-016BE
2560 x 1440 pixels
i9-12900HK
15.6 in
32 GB
9SG-258NL
3840 x 2160 pixels
i7-9750H
17.3 in
32 GB
12UGS-062BE
3840 x 2160 pixels
i9-12900H
17.3 in
32 GB
12VH-016
1920 x 1080 pixels
i9-12900HX
16 in
16 GB
12UEOK-692FR
1920 x 1080 pixels
i7-12700H
17.3 in
32 GB

Đánh giá của người dùng cho MSI Summit E16 A13MT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn