Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i5-4300U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
77 Wh

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
S904
Bí danh
S904
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-04-30
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4300U
GPU
Intel HD Graphics 4400
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
77 Wh
Trọng lượng
1.36 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
S904
Số phần
LKN:S9040M0011PL
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
S
Phiên bản
S904
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK S904
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4053026605465
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Finish
Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
319 mm
Trọng lượng
1.36 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
215 mm
độ dày
26.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IGZO
định nghĩa
Quad HD
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
độ sáng
350 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.9 GHz
Tần số tối đa
2.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-4300 Mobile series
Môhình
i5-4300U
Thế hệ
4th gen Intel Core i5
Tên mã
Haswell
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Công nghệ ảo hóa intel vt
  • VT-d
  • VT-x
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
12 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
12 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4400
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12,12
Thẻ id tích hợp
0xA16
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
độ phân giải tối đa
3200 x 2000 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
SATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
77 Wh
Dung lượng (mah)
7100 mAh
Cuộc sống
24 h
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Tần số
50 - 60 Hz
Tự động cảm biến
Auto Sensing

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
Phiên bản bluetooth
4.0
3g standards
UMTS
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • 3G

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
HD
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hành
Polish
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Supervisor
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Số lượng cổng sata
4
Số lượng cổng sata 3
4
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm thẻ thông minh
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn