Lenovo ThinkPad X X1 Carbon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
57 Wh

Lenovo ThinkPad X X1 Carbon Giá


Lenovo ThinkPad X X1 Carbon Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad X X1 Carbon
Phiên bản
20KH006DMH
Bí danh
X1 Carbon
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-09-16
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
57 Wh
Trọng lượng
1.13 kg

Lenovo ThinkPad X X1 Carbon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X1 Carbon
Số phần
20KH006DMH
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
X
Phiên bản
20KH006DMH
Môhình
Lenovo ThinkPad X X1 Carbon 20KH006DMH
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black
Chiều cao (cạnh dài hơn)
323.5 mm
Trọng lượng
1.13 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
217.1 mm
độ dày
15.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.6 GHz
Tần số tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8250U
Thế hệ
8th gen Intel Core i5
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
8
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x5917
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 256 GB
  • 256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
57 Wh
Dung lượng (mah)
57 Wh
Cuộc sống
19.3 h
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Fast Charging
  • Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
4g standards
LTE
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • 4G
  • 3G
  • Installed
  • NFC (Near Field Communication)

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio Premium
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,1 loại c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
Tự động lấy nét
Auto Focus
Loa siêu trầm
Subwoofer
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82H802JBMH
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
141 ppi
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad X X1 Carbon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn