ASUS ROG Strix

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
18 inch
CPU
CPU
i7-13650HX
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

ASUS ROG Strix Giá


ASUS ROG Strix Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix
Phiên bản
G814JU-N5059W
Bí danh
G814JU-N5059W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-01-26
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-13650HX
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
18 inch
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
3 kg

ASUS ROG Strix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G814JU-N5059W
Số phần
90NR0CY1-M002U0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix
Phiên bản
G814JU-N5059W
Môhình
ASUS ROG Strix G814JU-N5059W
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4711387050767
  • 0197105050761
  • 197105050761
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
399 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
294 mm
độ dày (mặt trước)
2.31 cm
độ dày (phía sau)
3.08 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
18 inch
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Tốc độ làm mới
165 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
  • HDR (High Dynamic Range)
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB
đánh giá hdr
Dolby Vision

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
14
Tần số tối đa
4.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-13650HX
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Chipset bo mạch chủ
Intel HM770 Express
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Kênh
Dual-channel

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4050
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
90 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
280 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
14 A
Tần số
50/60 Hz
Thùng
6.0 mm

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Supervisor
  • User

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
2
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
90NB1002-M00AF0
1920 x 1080 pixels
i3-1215U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
G713PV-LL014W
2560 x 1440 pixels
7945HX
17.3 in
32 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn