DELL Vostro 3000 3568

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-7200U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

DELL Vostro 3000 3568 Giá


DELL Vostro 3000 3568 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Vostro 3000 3568
Phiên bản
N059PSPCVN3568EMEA01_1801
Bí danh
3568
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-03-13
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-7200U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
2.18 kg

DELL Vostro 3000 3568 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3568
Số phần
N059PSPCVN3568EMEA01 1801
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Vostro
Loạt
3000
Phiên bản
N059PSPCVN3568EMEA01 1801
Môhình
DELL Vostro 3000 3568
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black
Chiều cao (cạnh dài hơn)
380 mm
Trọng lượng
2.18 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
260 mm
độ dày
23.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Bề mặt
Matt
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-7200U
Thế hệ
7th gen Intel Core i5
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
4
Bộ nhớ cache
3 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.7 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
  • Intel HD Graphics
  • Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 256 GB
  • 256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

điện áp
14.8 V
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ dữ liệu wifi tối đa
433 Mbit/s
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
1x1
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Dual Band Wireless-AC 3165
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio
Chip
Realtek ALC3246
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
McAfee 15 Months

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Vostro 3000 3568


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn