ASUS ExpertBook B1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-1235U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ExpertBook B1 Giá


ASUS ExpertBook B1 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ExpertBook B1
Phiên bản
B1502CBA-EJ0110X
Bí danh
B1502CBA-EJ0110X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-02-02
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1235U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.69 kg

ASUS ExpertBook B1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
B1502CBA-EJ0110X
Số phần
90NX05U1-M00430
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ExpertBook
Loạt
B1
Phiên bản
B1502CBA-EJ0110X
Môhình
ASUS ExpertBook B1 B1502CBA-EJ0110X
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711387035900
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
361.6 mm
Trọng lượng
1.69 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
233 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1235U
Thế hệ
12th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • User

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ExpertBook B1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn