Acer Aspire 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
2500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Acer Aspire 3 Giá


Acer Aspire 3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Aspire 3
Phiên bản
A315-41G-R6CY
Bí danh
A315-41G-R6CY
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-12
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
2500U
GPU
AMD Radeon Vega 8
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Trọng lượng
2.3 kg

Acer Aspire 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
A315-41G-R6CY
Số phần
NX.GYBEH.003
Thương hiệu
Acer
Gia đình
Aspire
Loạt
3
Phiên bản
A315-41G-R6CY
Môhình
Acer Aspire 3 A315-41G-R6CY
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.6 mm
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
262.8 mm
độ dày
25 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640 x 480 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
2500U
Gia đình
AMD Ryzen 5
Sợi
8

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 2 GB
  • 2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon 530X
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Vega 8
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 256 GB
  • 256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
SATA III
Giao diện
Serial ATA III

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
  • 1000 GB
  • 1000 GB
Tốc độ
  • 5400 RPM
  • 5400 RPM
Giao diện
  • SATA
  • SATA
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (mah)
4870 mAh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
A515-52-52BT
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
A515-45G-R9A1
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54-328G
1920 x 1080 pixels
i3-1115G4
14 in
8 GB
A515-52G-39TW
1920 x 1080 pixels
i3-8145U
15.6 in
4 GB
A514-54-57ES
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in, 35.56 cm
16 GB
A515-45-R0M0
1920 x 1080 pixels
5500U
15.6 in
8 GB
A514-54G
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Acer Aspire 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn