ASUS ZenBook 14X OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14.5 in
CPU
CPU
i5-13500H
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels

ASUS ZenBook 14X OLED Giá


ASUS ZenBook 14X OLED Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ZenBook 14X OLED
Phiên bản
UX3404VA-M9026W
Bí danh
UX3404VA-M9026W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-02-10
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-13500H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14.5 in
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.56 kg

ASUS ZenBook 14X OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
UX3404VA-M9026W
Số phần
UX3404VA-M9026W
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ZenBook
Loạt
14X OLED
Phiên bản
UX3404VA-M9026W
Môhình
ASUS ZenBook 14X OLED UX3404VA-M9026W
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Nhà

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Finish
Nhôm
Chiều cao (cạnh dài hơn)
321.8 mm
Trọng lượng
1.56 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
225.6 mm
độ dày
16.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
WQXGA+
đường chéo
14.5 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
400 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000000:1
Tốc độ làm mới
120 Hz
Các tính năng bổ sung
HDR (High Dynamic Range)
Thời gian tăng và giảm
0.2 ms
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3
đánh giá hdr
HDR True Black 600
Số lượng màu sắc
1.073 tỷ màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-13500H
Thế hệ
13th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
18 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
70 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
90 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
4.5 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
Smart Amp
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ZenBook 14X OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn