ASUS VivoBook 16X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
16 in
CPU
CPU
i5-1340P
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

ASUS VivoBook 16X Giá


ASUS VivoBook 16X Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 16X
Phiên bản
K3604VA-MB023W
Bí danh
K3604VA-MB023W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-03-04
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1340P
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
16 in
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.76 kg

ASUS VivoBook 16X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
K3604VA-MB023W
Số phần
90NB1072-M000Y0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
16X
Phiên bản
K3604VA-MB023W
Môhình
ASUS VivoBook 16X K3604VA-MB023W
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711387111772
Thị trường mục tiêu
Nhà

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
359.5 mm
Trọng lượng
1.76 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
249.4 mm
độ dày
17.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
16 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
12
Tần số tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1340P
Thế hệ
13th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
3.42 A
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
4.5 mm

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
1x1

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Các tính năng bổ sung
USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 16X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn