ASUS VivoBook Max

Phiên bản
Phiên bản
X541NA-GQ638
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
N3350
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Pin
Pin
36 Wh

ASUS VivoBook Max Giá


ASUS VivoBook Max Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Max
Phiên bản
X541NA-GQ638
Bí danh
X541NA-GQ638
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-04-30
CPU
N3350
GPU
Intel HD Graphics 500
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
2 kg

ASUS VivoBook Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X541NA-GQ638
Số phần
X541NA-GQ638
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Max
Phiên bản
X541NA-GQ638
Môhình
ASUS VivoBook Max X541NA-GQ638
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đỏ
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.4 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251.5 mm
độ dày
27.6 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Celeron N3000 series
Môhình
N3350
Tên mã
Apollo Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1296
Sợi
2
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 500
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
650 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
8 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Thẻ id tích hợp
0x5A85
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Tần số tối đa của card tích hợp
650 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 128 GB
  • 128 GB
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Dung lượng (mah)
36 Wh
Số lượng cell
3

NăNG LượNG

Năng lượng
33 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
1.75 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100 Mbit/s

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • HDD
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Khe cắm smartcard
Khe cắm thẻ thông minh
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
Bộ khuếch đại đồ họa alienware
Alienware Graphics Amplifier
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
Cổng lan vga
LAN VGA Port
Dòng vào
Lcalee in
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn