ASUS ROG Strix G15

Phiên bản
Phiên bản
G513RC-HF094
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
6800H
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS ROG Strix G15 Giá


ASUS ROG Strix G15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ROG Strix G15
Phiên bản
G513RC-HF094
Bí danh
G513RC-HF094
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-02-22
CPU
6800H
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.1 kg

ASUS ROG Strix G15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G513RC-HF094
Số phần
90NR08A5-M00CZ0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ROG
Loạt
Strix G15
Phiên bản
G513RC-HF094
Môhình
ASUS ROG Strix G15 G513RC-HF094
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 4711387020616
  • 0197105020610
  • 197105020610
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
354 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
259 mm
độ dày
25.9 mm
độ dày (mặt trước)
2.06 cm
độ dày (phía sau)
2.59 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
300 cd/m²
Tốc độ làm mới
300 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
3.2 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
6800H
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
56 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
10 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 1000
  • 100
  • 2500 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ROG Strix G15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn