ASUS VivoBook Flip

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
N4000
RAM
RAM
LPDDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Pin
Pin
39 Wh

ASUS VivoBook Flip Giá


ASUS VivoBook Flip Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook Flip
Phiên bản
14 J401MA-YS02
Bí danh
14 J401MA-YS02
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-13
Hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
N4000
GPU
Intel UHD Graphics 600
RAM
LPDDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
39 Wh
Trọng lượng
1.5 kg

ASUS VivoBook Flip Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 J401MA-YS02
Số phần
90NB0IV1-M01900
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
Flip
Phiên bản
14 J401MA-YS02
Môhình
ASUS VivoBook Flip 14 J401MA-YS02
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Thép không gỉ
Chiều cao (cạnh dài hơn)
327.7 mm
Trọng lượng
1.5 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
226.1 mm
độ dày
15.2 mm

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1.1 GHz
Tần số tối đa
2.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N4000
Tên mã
Gemini Lake
Gia đình
Intel Celeron
Công suất thiết kế nhiệt
6 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1090
Sợi
2
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
LPDDR4-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Số lượng đơn vị thực thi
12
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 600
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
200 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
  • 650 MHz
  • 650 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
8 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
8 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Thẻ id tích hợp
0x3185
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
200 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
64 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
eMMC

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
39 Wh
Dung lượng (mah)
39 Wh
Số lượng cell
2
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home in S mode
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SDXC
Các tính năng bổ sung
Đầu đọc thẻ

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook Flip


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn