HP Spectre x360 15-ch004na

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-8705G
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Pin
Pin
84 Wh

HP Spectre x360 15-ch004na Giá


HP Spectre x360 15-ch004na Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Spectre x360 15-ch004na
Phiên bản
3DL06EA
Bí danh
15-ch004na
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-03-23
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8705G
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Pin
84 Wh
Trọng lượng
2.14 kg

HP Spectre x360 15-ch004na Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15-ch004na
Số phần
3DL06EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
Spectre x360
Loạt
15
Phiên bản
3DL06EA
Môhình
HP Spectre x360 15-ch004na
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0192545244404
  • 192545244404

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Silver
  • Black
  • Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
2.14 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày
19.4 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP TrueVision FHD IR

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
3.1 GHz
Tần số tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8705G
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake G
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
65 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 2270
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
  • 4 GB
  • 4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
HBM2
Mô hình card dành riêng
AMD Radeon RX Vega M GL
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 1000 GB
  • 1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
M.2
Giao diện
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
84 Wh
Dung lượng (mah)
84 Wh
Cuộc sống
12.15 h
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
  • Fast Charging
  • Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
4
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Loại loa hp
HP Quad Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • HP Audio Switch

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Netflix

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • DC Input
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
85B30EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Spectre x360 15-ch004na


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn