DELL Inspiron 3000 3179

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
11.6 in
CPU
CPU
m3-7Y30
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.92 MP
Pin
Pin
32 Wh

DELL Inspiron 3000 3179 Giá


DELL Inspiron 3000 3179 Thông số chính


Thương hiệu
DELL
Mẫu
DELL Inspiron 3000 3179
Phiên bản
3179-7231
Bí danh
3179
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-09-18
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
m3-7Y30
GPU
Intel HD Graphics 615
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.92 MP
Màn hình
11.6 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
32 Wh
Trọng lượng
1.35 kg

DELL Inspiron 3000 3179 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
3179
Số phần
3179-7231
Thương hiệu
DELL
Gia đình
Inspiron
Loạt
3000
Phiên bản
3179-7231
Môhình
DELL Inspiron 3000 3179
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
  • Black
  • Grey
Chiều cao (cạnh dài hơn)
291.6 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
201.9 mm
độ dày
20.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Noble

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.92 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Tốc độ khung hình video
30 fps
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
11.6 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9,16:9
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng
Khoảng cách pixel
0.2265 x 0.2265 mm

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
1 GHz
Tần số tối đa
2.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
m3-7Y30
Thế hệ
7th gen Intel Core m3
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core m3
Công suất thiết kế nhiệt
4.5 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1515
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
7 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.6 GHz

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Dạng hình thức
On-board
Dung lượng tối đa (64 bit)
4 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 615
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
16 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0,12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4,4.4
Thẻ id tích hợp
0x591E
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
900 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
128 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
  • 128 GB
  • 128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
32 Wh
Dung lượng (mah)
32 Wh
điện áp
7.6 V
Số lượng cell
2

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Waves
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
MaxxAudio Pro
Chip
Realtek ALC3246
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Các tính năng bổ sung
Drivers

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
2
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
XPS 15-9500-D1845S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB
LAT-5400-00005-BLK
1.48 kg
i5-8365U
14 in
8 GB
8C3W4
3840 x 2160 pixels
i7-8550U
13.3 in
16 GB
5575-1846
1920 x 1080 pixels
2700U
15.6 in
8 GB
XPS9380-7660SLV-PUS
1920 x 1080 pixels
i7-8565U
166 ppi
8 GB
VD4Y8
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
157 ppi
8 GB
XPS 15-9500-D1745S
1920 x 1200 pixels
i7-10750H
145 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DELL Inspiron 3000 3179


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn