ASUS VivoBook 15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
7730U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

ASUS VivoBook 15 Giá


ASUS VivoBook 15 Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS VivoBook 15
Phiên bản
M1502YA-NJ147W
Bí danh
M1502YA-NJ147W
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-04-19
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
7730U
GPU
AMD Radeon Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
1.7 kg

ASUS VivoBook 15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
M1502YA-NJ147W
Số phần
90NB0X22-M005J0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
VivoBook
Loạt
15
Phiên bản
M1502YA-NJ147W
Môhình
ASUS VivoBook 15 M1502YA-NJ147W
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711387170151

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Finish
Nhựa
Chiều cao (cạnh dài hơn)
359.7 mm
Trọng lượng
1.7 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
232.5 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Bố cục
AZERTY
Ngôn ngữ
Belgian
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2 GHz
Tần số tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
7730U
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
20 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 3.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
42 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Dòng điện ra
2.37 A
Tần số
50 - 60 Hz
Thùng
4.5 mm

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
1x1
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Hệ thống âm thanh
SonicMaster
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • BIOS
  • Người dùng

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Sạc
Cổng DC-in
Các tính năng bổ sung
USB Power Delivery

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
TP202NA-EH008TS-LU
1366 x 768 pixels
N3350
11.6 in
4 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS VivoBook 15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn