ASUS ExpertBook B9 OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-1355U
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels

ASUS ExpertBook B9 OLED Giá


ASUS ExpertBook B9 OLED Thông số chính


Thương hiệu
ASUS
Mẫu
ASUS ExpertBook B9 OLED
Phiên bản
B9403CVA-KM0183X
Bí danh
B9403CVA-KM0183X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-13
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-1355U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
32 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels
Lưu trữ
1 TB
Trọng lượng
0.98 kg

ASUS ExpertBook B9 OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
B9403CVA-KM0183X
Số phần
90NX05W1-M006K0
Thương hiệu
ASUS
Gia đình
ExpertBook
Loạt
B9 OLED
Phiên bản
B9403CVA-KM0183X
Môhình
ASUS ExpertBook B9 OLED B9403CVA-KM0183X
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4711387198780
Thị trường mục tiêu
Công việc

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
311 mm
Trọng lượng
0.98 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
215 mm
độ dày
15.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
NumberPad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Quyền riêng tư
Privacy shutter
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
WQXGA+
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
độ sáng
400 cd/m²
Tốc độ làm mới
60 Hz
Bề mặt
Gloss
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1355U
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
32 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1 TB
Tổng dung lượng ssd
1 TB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (mah)
63 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
3.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Thương hiệu loa
Harman Kardon
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • NFC Key

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
USB Type-C
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
X512FA-BQ276T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
15.6 in
8 GB
GL504GV-ES092T
1920 x 1080 pixels
i7-8750H
15.6 in
16 GB
UX331UN
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
13.3 in
8 GB
G532LWS-AZ057T
1920 x 1080 pixels
i7-10875H
15.6 in
8 GB
UX425EA-KC604
1920 x 1080 pixels
i5-1135G7
14 in
8 GB
G712LU-EV002T-BE
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
17.3 in
16 GB
S431FA-EB105T
1920 x 1080 pixels
i5-8265U
14 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho ASUS ExpertBook B9 OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn