Fujitsu LIFEBOOK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in
CPU
CPU
i5-1335U
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Fujitsu LIFEBOOK Giá


Fujitsu LIFEBOOK Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu LIFEBOOK
Phiên bản
U5313X
Bí danh
U5313X
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-05-28
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1335U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13.3 in
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.32 kg

Fujitsu LIFEBOOK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
U5313X
Số phần
FJINTU5313XC01
Thương hiệu
Fujitsu
Gia đình
LIFEBOOK
Loạt
U
Phiên bản
U5313X
Môhình
Fujitsu LIFEBOOK U5313X
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Bạc
Finish
Magnesium
Chiều cao (cạnh dài hơn)
304.8 mm
Trọng lượng
1.32 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
217.8 mm
độ dày
19.2 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
13.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Các tính năng bổ sung
  • Màn hình cảm ứng
  • Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1335U
Thế hệ
13th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Tổng dung lượng ssd
256 GB
Loại bộ nhớ
SSD

PIN

Dung lượng (mah)
64 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • La bàn điện tử
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
VFY:U7580M152FLU
1920x1080
Intel Core i5 8350U
141 ppi
8 GB
VFY:A5570M25BBGB
1366x768
Intel Core i5 7200U
100 ppi
8 GB
VFY:E5512MF7BMNL
1920x1080
Intel Core i7 1255U
141 ppi
16 GB
VFY:E5570M431OGB
1366x768
Intel Core i3 7100U
100 ppi
4 GB
VFY:U7580M171FNL
1920x1080
Intel Core i7 8550U
141 ppi
8 GB
VFY:Q7040M8521NL
1920x1080
Intel Core i5 4300U
176 ppi
4 GB
VFY:AH550MF012NL
1366x768
Intel Core i5 430M
100 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu LIFEBOOK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn