Thomson NEOX 14

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
Màn hình
Màn hình
14.1 in
CPU
CPU
N3350
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
192 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Thomson NEOX 14 Giá


Thomson NEOX 14 Thông số chính


Thương hiệu
Thomson
Mẫu
Thomson NEOX 14
Phiên bản
NX14C4TUM
Bí danh
NX14C4TUM
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-09-14
Hệ điều hành
Windows 10 Home S
CPU
N3350
GPU
Intel HD Graphics 500
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
14.1 in
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
192 GB
Trọng lượng
1.35 kg

Thomson NEOX 14 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
NX14C4TUM
Số phần
NX14C4TUM
Thương hiệu
Thomson
Gia đình
NEOX 14
Phiên bản
NX14C4TUM
Môhình
Thomson NEOX 14 NX14C4TUM
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
3663792020556

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Netbook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
332.6 mm
Trọng lượng
1.35 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
220 mm
độ dày
13.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
14.1 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
1.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
N3350
Gia đình
Intel Celeron N
Bộ nhớ cache
2 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Bố cục
1 x 4 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 500
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
192 GB
Dung lượng bộ nhớ flash
64 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
128 GB
Tổng dung lượng ssd
128 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD+eMMC

PIN

Dung lượng (mah)
8000 mAh
điện áp
3.7 V

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home S

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
WWN15I5-8BK1T
1920 x 1080 pixels
i5-5257U
15.6 in
8 GB
GEN17I38SL512
1600 x 900 pixels
17.3 in
8 GB
GEPX14C4SL128
1920 x 1080 pixels
N4020
14.1 in
4 GB
N15C4SL128
1366 x 768 pixels
N3350
15.6 in
4 GB
SCANPX14C4SL128
1920 x 1080 pixels
N4020
14.1 in
4 GB
WWX14C4BL64-P
1366 x 768 pixels
N3350
14.1 in
4 GB
GEN15I34BK128
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
15.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Thomson NEOX 14


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn