Huawei Y

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13 in
CPU
CPU
i7-8565U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1 MP
Pin
Pin
41.8 Wh

Huawei Y Giá


Huawei Y Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Y
Phiên bản
53010FTX
Bí danh
MateBook 13
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-03-29
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8565U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
1 MP
Màn hình
13 in
Mật độ điểm ảnh
200 ppi
Độ phân giải
2160 x 1440 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
41.8 Wh
Trọng lượng
1.3 kg

Huawei Y Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
MateBook 13
Số phần
53010FTX
Thương hiệu
Huawei
Phiên bản
53010FTX
Môhình
Huawei Y
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
6901443276653

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Gray
Hoàn thiện
Nhựa
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
286 mm
Trọng lượng
1.3 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
211 mm
độ dày
14.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1 MP
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
13 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
3:2
Mật độ điểm ảnh
200 ppi
độ sáng
300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
1000:1
Phủ sóng srgb
100%
Phủ sóng ntsc
70.8%

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.6 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8565U
Tên mã
Whiskey Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1528
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce MX150
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
41.8 Wh
Dung lượng (mah)
3670 mAh
Thời gian phát video liên tục
10 h
điện áp
11.4 V
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
110 - 220 V
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Số lượng microphone
2
Bộ giải mã
Dolby Atmos
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
23
Sạc
USB Type-C

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
Thẻ ethernet
Ethernet
53010UBN
1920x1080
Intel Core i5 10210U
141 ppi
8 GB
53012TRG
1.56 kg
15.6 in
1.56 kg
53010GBF
2160x1440
Intel Core i5 8265U
200 ppi
8 GB
53010CKV
3000x2000
Intel Core i5 8250U
259 ppi
8 GB
53011YSS
1920 x 1080 pixels
5500U
141 ppi
8 GB
53012CSE
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
14 in, 35.6 cm
8 GB
53010DVB
3000x2000
Intel Core i7 8550U
259 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei Y


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn