Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000

Phiên bản
Phiên bản
9RC14UD01MG10DES000
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-1195G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
36 Wh

Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000 Giá


Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000 Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000
Phiên bản
9RC14UD01MG10DES000
Bí danh
9RC14UD01MG10DES000
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-01-06
CPU
i7-1195G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
0.99 kg

Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
9RC14UD01MG10DES000
Số phần
9RC14UD01MG10DES000
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
U series
Phiên bản
9RC14UD01MG10DES000
Môhình
Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719331824525

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultrabook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
32.2 mm
Trọng lượng
0.99 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
21.7 mm
độ dày (mặt trước)
1.49 mm
độ dày (phía sau)
1.72 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTY
Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Anti Glare
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
sRGB

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.9 GHz
Tốc độ turbo tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1195G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Dạng hình thức
On-board + SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Băng thông bộ nhớ tối đa
4 GB/s
Các tính năng bổ sung
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
  • SATA
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Cuộc sống
8 h
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra
Số lượng microphone
2
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 9RC14UD01MG10DES000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn