Gigabyte U4-UD-50AU823SO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i5-1155G7
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
36 Wh

Gigabyte U4-UD-50AU823SO Giá


Gigabyte U4-UD-50AU823SO Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte U4-UD-50AU823SO
Phiên bản
U4-UD-50AU823SO
Bí danh
U4-UD-50AU823SO
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-02-01
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-1155G7
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
36 Wh
Trọng lượng
0.96 kg

Gigabyte U4-UD-50AU823SO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
U4-UD-50AU823SO
Số phần
U4-UD-50AU823SO
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
U series
Phiên bản
U4-UD-50AU823SO
Môhình
Gigabyte U4-UD-50AU823SO
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
322 mm
Trọng lượng
0.96 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
216.8 mm
độ dày
14.9 mm
độ dày (mặt trước)
1.72 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
60 Hz
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ turbo tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-1155G7
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Gia đình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
36 Wh
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 2x2
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
Thẻ ethernet
Ethernet
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte U4-UD-50AU823SO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn