MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Pin
Pin
66.6 Wh

MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16 Giá


MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16 Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16
Phiên bản
30025283
Bí danh
X7859-i7-1256F16
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-07-25
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Pin
66.6 Wh
Trọng lượng
3.06 kg

MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X7859-i7-1256F16
Số phần
30025283
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30025283
Môhình
MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4061275040388
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
418.7 mm
Trọng lượng
3.06 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
289 mm
độ dày
27.4 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.20 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.10 GHz
Môhình
i7-8750H
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
12
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1000 GB
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
2.5-cale

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
66.6 Wh
Dung lượng (mah)
4440 mAh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
4
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER X7859-i7-1256F16


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn