MEDION ERAZER X7853

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-7820HK
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2.51 TB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MEDION ERAZER X7853 Giá


MEDION ERAZER X7853 Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER X7853
Phiên bản
30022549
Bí danh
X7853
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-02-15
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7820HK
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
2.51 TB

MEDION ERAZER X7853 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X7853
Số phần
30022549
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30022549
Môhình
MEDION ERAZER X7853
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.9 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.9 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-7800 Mobile Series
Môhình
i7-7820HK
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1070
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x591B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2.51 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
2 TB

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER X7853


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn