CPU
Tốc độ turbo tối đa
3.1 GHz
Loạt
Intel Core i7-6500 Mobile series
Thế hệ
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.6 GHz
RAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
GPU
Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
1.74 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
- Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
- Card đồ họa tích hợp
- OpenGL
LưU TRữ
ổ CứNG SSD
ổ CứNG HDD
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1
PIN
Dung lượng (watt-giờ)
45 Wh
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
NăNG LượNG
KHôNG DâY
Chuẩn wifi
- 802.11a
- Wi-Fi 5 (802.11ac)
- 802.11g
- Wi-Fi 4 (802.11n)
Các tính năng bổ sung
- Bluetooth Module
- WiFi Module
DâY DẫN
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card
âM THANH
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
- Cổng kết hợp tai nghe và microphone
- Microphone
- Đầu vào Microphone
AN NINH
Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)
PHầN MềM
Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Adobe Acrobat Reader 9.0
Toshiba Assist
Toshiba Zooming Utility
Toshiba Console
Toshiba Recovery
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
- HDD
- Supervisor
- Người dùng
CổNG KếT NốI
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
- Máy đọc thẻ
- DC Input
- Sleep and Charge
CảM BIếN
Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay