MEDION ERAZER X7851

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-7700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1.26 TB
Pin
Pin
60 Wh

MEDION ERAZER X7851 Giá


MEDION ERAZER X7851 Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER X7851
Phiên bản
30023074
Bí danh
X7851
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-03-24
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7700HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1.26 TB
Pin
60 Wh

MEDION ERAZER X7851 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X7851
Số phần
30023074
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30023074
Môhình
MEDION ERAZER X7851
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4015625607066
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Hình dạng màn hình
Flat
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-7700 Mobile Series
Môhình
i7-7700HQ
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Dung lượng tối đa (64 bit)
64 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x591B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia G-Sync
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1.26 TB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Dạng hình ssd
2.5"

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
  • 1 TB
  • 1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
  • 2.5"
  • 2.5-inch
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
60 Wh
Dung lượng (mah)
4100 mAh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Onkyo
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone
  • Subwoofer

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,1 loại c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • DC Input
  • Đầu ra S/PDIF

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
4g
4G
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER X7851


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn