MEDION ERAZER X6805

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-8300H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Pin
Pin
46.7 Wh

MEDION ERAZER X6805 Giá


MEDION ERAZER X6805 Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER X6805
Phiên bản
30025006
Bí danh
X6805
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-10-31
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8300H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Pin
46.7 Wh

MEDION ERAZER X6805 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X6805
Số phần
30025006
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30025006
Môhình
MEDION ERAZER X6805
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4061275031775
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
385 mm
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
265 mm
độ dày
33 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Windows Key

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA SAU

Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8300H
Thế hệ
8th gen Intel Core i5
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
8
Chipset bo mạch chủ
Intel HM370
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E9B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1000 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Độ phân giải 4K tích hợp Card
  • Độ phân giải tích hợp 4k
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp
  • OpenGL

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Giao diện
SATA III
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
46.7 Wh
Dung lượng (mah)
46.7 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Dolby Audio
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
4g
4G
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
Webcam xoay
Swivel Webcam
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER X6805


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn