MEDION ERAZER X15807

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-9750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1512 GB
Pin
Pin
47 Wh

MEDION ERAZER X15807 Giá


MEDION ERAZER X15807 Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER X15807
Phiên bản
30027093
Bí danh
X15807
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-08-27
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-9750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1512 GB
Pin
47 Wh
Trọng lượng
2.1 kg

MEDION ERAZER X15807 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X15807
Số phần
30027093
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30027093
Môhình
MEDION ERAZER X15807
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4061275101256
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
359 mm
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
242 mm
độ dày
19 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.5 GHz
Môhình
i7-9750H
Gia đình
9th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
32 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2060
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Giao diện ssd
PCI Express

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
5400 RPM
Giao diện
SATA III

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47 Wh
Thời gian phát video liên tục
2 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 9560
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
2
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Màn hình kép
Dual Screen
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER X15807


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn