MEDION ERAZER Crawler E10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
15.6 in, 39.4871 cm
CPU
CPU
i5-10300H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
49 Wh

MEDION ERAZER Crawler E10 Giá


MEDION ERAZER Crawler E10 Thông số chính


Thương hiệu
MEDION
Mẫu
MEDION ERAZER Crawler E10
Phiên bản
30030078
Bí danh
Crawler E10
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-11-20
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-10300H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in, 39.4871 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
49 Wh
Trọng lượng
2.16 kg

MEDION ERAZER Crawler E10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Crawler E10
Số phần
30030078
Thương hiệu
MEDION
Gia đình
ERAZER
Phiên bản
30030078
Môhình
MEDION ERAZER Crawler E10
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4061275143614

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
360.2 mm
Trọng lượng
2.16 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
240.2 mm
độ dày
22.7 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Bàn phím số

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 15.6 in
  • 39.4871 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản
700:1
Tốc độ làm mới
60 Hz
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.5 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-10300H
Gia đình
10th gen Intel Core i5
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
49 Wh
Dung lượng (mah)
3230 mAh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W
điện áp
100-240 V
Dòng điện ra
2 A
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Các tính năng bổ sung
Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số cổng usb 2,0
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Nfc (giao tiếp gần)
NFC (Near Field Communication)
30023361
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
17.3 in
8 GB
30021386
1366x768
Intel Core i5 6200U
91 ppi
8 GB
30023346
1920 x 1080 pixels
i7-8550U
17.3 in
8 GB
MD99138
1366x768
Intel Core i5 5200U
100 ppi
8 GB
30025290
1920x1080
Intel Core i5 8250U
127 ppi
8 GB
30025796
1920x1080
Intel Core i3 7020U
157 ppi
8 GB
30026414
1920x1080
Intel Pentium N5000
127 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho MEDION ERAZER Crawler E10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn