Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-13700H
RAM
RAM
LPDDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels

Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO Giá


Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO
Phiên bản
AERO 14 OLED BMF-72DEBB4SO
Bí danh
14 OLED BMF-72DEBB4SO
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2023-02-28
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i7-13700H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
LPDDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
1.49 kg

Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 OLED BMF-72DEBB4SO
Số phần
AERO 14 OLED BMF-72DEBB4SO
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
AERO
Phiên bản
AERO 14 OLED BMF-72DEBB4SO
Môhình
Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
311 mm
Trọng lượng
1.49 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
220.8 mm
độ dày
17 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Màu trắng
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello

Màn hình

Loại
OLED
định nghĩa
2.8K
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1800 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:10
Tốc độ làm mới
90 Hz
Các tính năng bổ sung
HDR (High Dynamic Range)
Dải màu
100%
Không gian màu rgb
DCI-P3
đánh giá hdr
DisplayHDR 600

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
14
Tốc độ turbo tối đa
5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-13700H
Thế hệ
13th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR5-SDRAM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 4050
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1000 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
1000 GB
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express 4.0

PIN

Dung lượng (mah)
63 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
130 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra
Các tính năng bổ sung
Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng thunderbolt 4
2
Số lượng cổng hdmi
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 14 OLED BMF-72DEBB4SO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn