Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i9-10980HK
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2000 GB
Pin
Pin
99 Wh

Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP Giá


Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP
Phiên bản
AERO 15 OLED YC-9AU5760SP
Bí danh
15 OLED YC-9AU5760SP
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2021-03-05
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i9-10980HK
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
64 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
2000 GB
Pin
99 Wh
Trọng lượng
2 kg

Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15 OLED YC-9AU5760SP
Số phần
AERO 15 OLED YC-9AU5760SP
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
AERO
Phiên bản
AERO 15 OLED YC-9AU5760SP
Môhình
Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
356 mm
Trọng lượng
2 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày
20 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
AMOLED
định nghĩa
4K Ultra HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
8
Tốc độ xung nhịp
2.4 GHz
Tốc độ turbo tối đa
5.3 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i9-10980HK
Thế hệ
10th gen Intel Core i9
Gia đình
Intel Core i9
Bộ nhớ cache
16 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
65 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
3.1 GHz

RAM

Dung lượng
64 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
2000 GB

ổ CứNG SSD

Tổng dung lượng ssd
2000 GB
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
99 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX200
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000
  • 2500 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 15 OLED YC-9AU5760SP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn