CPU
Tốc độ turbo tối đa
4.1 GHz
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
RAM
Tốc độ xung nhịp
2666 MHz
GPU
Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
- CUDA
- Bộ điều khiển đồ họa riêng
- Dedicated Graphics Card
- Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
- Card đồ họa tích hợp
- NVIDIA Max-Q
LưU TRữ
ổ CứNG SSD
Tổng dung lượng ssd
1000 GB
PIN
Dung lượng (watt-giờ)
94.24 Wh
Dung lượng (mah)
94.24 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
NăNG LượNG
KHôNG DâY
Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Killer Wireless-AC 1550
Các tính năng bổ sung
- Bluetooth Module
- WiFi Module
DâY DẫN
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card
âM THANH
Các tính năng bổ sung
- Cổng kết hợp tai nghe và microphone
- Microphone
AN NINH
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)
PHầN MềM
Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
CổNG KếT NốI
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng displayports
1
Phiên bản displayport
1.4
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Các tính năng bổ sung
- Máy đọc thẻ
- Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort