Gigabyte 14W V7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-7700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
94.24 Wh

Gigabyte 14W V7 Giá


Gigabyte 14W V7 Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 14W V7
Phiên bản
GA-K106Q416-ES-O02
Bí danh
14W V7
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-07-19
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7700HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
94.24 Wh
Trọng lượng
1.89 kg

Gigabyte 14W V7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14W V7
Số phần
GA-K106Q416-ES-O02
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
AERO
Phiên bản
GA-K106Q416-ES-O02
Môhình
Gigabyte 14W V7
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Đen
  • Cam
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
335 mm
Trọng lượng
1.89 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
250 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Quad HD
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
2.8 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.8 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i7-7700 Mobile Series
Môhình
i7-7700HQ
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
6 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1060
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x591B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng card riêng đã được cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • CUDA
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp
  • Nvidia 3D Vision
  • Nvidia GameWorks VR
  • VR (Virtual Reality) Sẵn sàng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
94.24 Wh
Dung lượng (mah)
94.24 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
4 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bàn phím số
Bàn phím số
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
Thẻ ethernet
Ethernet
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 14W V7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn