Gigabyte 17-K8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i7-8750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Pin
Pin
47 Wh

Gigabyte 17-K8 Giá


Gigabyte 17-K8 Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 17-K8
Phiên bản
GP-C105F716-ES-T02
Bí danh
17-K8
Danh mục
Laptops
Giá
1672 USD
Ngày phát hành
2018-05-17
Hệ điều hành
Windows 10
CPU
i7-8750H
GPU
Intel UHD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Pin
47 Wh
Trọng lượng
2.7 kg

Gigabyte 17-K8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
17-K8
Số phần
GP-C105F716-ES-T02
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
Sabre
Phiên bản
GP-C105F716-ES-T02
Môhình
Gigabyte 17-K8
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
  • Black
  • Black
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
418.5 mm
Trọng lượng
2.7 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
288.7 mm
độ dày
27.4 mm

BàN PHíM

Màu đèn nền
Various
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Phủ sóng ntsc
72%

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ xung nhịp
2.2 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.1 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-8750H
Thế hệ
8th gen Intel Core i7
Tên mã
Coffee Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
12
Chipset bo mạch chủ
Intel HM370
Bộ nhớ cache
9 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
2x SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
64 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.5
Thẻ id tích hợp
0x3E9B
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1100 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
350 MHz
Tần số tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng
  • Dedicated Graphics Card
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
HDD+SSD
Giao diện ssd
  • PCI Express
  • SATA
Giao diện
  • PCI Express
  • Serial ATA
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
1000 GB
Kích thước vật lý
  • 2.5"
  • 2.5-inch
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
47 Wh
Dung lượng (mah)
47 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
5.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
3 W
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,1 loại c
1
Số lượng cổng usb 3,1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
2
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • MiniSD
  • RS-MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
4g
4G
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 17-K8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn