Gigabyte 5 SE4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Màn hình
Màn hình
15.3 inch
CPU
CPU
i7-12700H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
64 GB
Pin
Pin
99 Wh

Gigabyte 5 SE4 Giá


Gigabyte 5 SE4 Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte 5 SE4
Phiên bản
5 SE4-73DE214SD
Bí danh
5 SE4
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-04-13
Hệ điều hành
Windows 11 Home
CPU
i7-12700H
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
64 GB
Màn hình
15.3 inch
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Pin
99 Wh
Trọng lượng
2.3 kg

Gigabyte 5 SE4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
5 SE4
Số phần
5 SE4-73DE214SD
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
AORUS
Phiên bản
5 SE4-73DE214SD
Môhình
Gigabyte 5 SE4
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
357 mm
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
254 mm
độ dày
27 mm
độ dày (mặt trước)
2.4 cm
độ dày (phía sau)
2.7 cm

BàN PHíM

Màu đèn nền
RGB
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.3 inch
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tốc độ làm mới
360 Hz

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
14
Tốc độ xung nhịp
2.3 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-12700H
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
ổ cắm
FCBGA1744
Số lượng luồng
20
Bộ nhớ cache
24 MB

RAM

Dung lượng
64 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Kênh
Dual-channel

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3070
Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp
  • NVIDIA Max-Q

ổ CứNG SSD

Số lượng ổ cứng ssd
2
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express 4.0
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
99 Wh
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
230 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
  • Wi-Fi 6E (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6E AX211
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra
Số lượng microphone
1
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 11 Home

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng thunderbolt 4
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Màn hình gập
Màn hình gập được
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte 5 SE4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn