Gigabyte G7 GD-51ES123SD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
17.3 in
CPU
CPU
i5-11400H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
48.96 Wh

Gigabyte G7 GD-51ES123SD Giá


Gigabyte G7 GD-51ES123SD Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte G7 GD-51ES123SD
Phiên bản
G7 GD-51ES123SD
Bí danh
G7 GD-51ES123SD
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-21
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i5-11400H
GPU
Intel UHD Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
17.3 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
48.96 Wh
Trọng lượng
2.38 kg

Gigabyte G7 GD-51ES123SD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
G7 GD-51ES123SD
Số phần
G7 GD-51ES123SD
Thương hiệu
Gigabyte
Gia đình
G7
Phiên bản
G7 GD-51ES123SD
Môhình
Gigabyte G7 GD-51ES123SD
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4719331821517

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Grey
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
395 mm
Trọng lượng
2.38 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
262 mm
độ dày
25.8 mm
độ dày (mặt trước)
3.23 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
17.3 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Các tính năng bổ sung
Anti Glare

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
6
Tốc độ turbo tối đa
4.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-11400H
Thế hệ
11th gen Intel Core i5
Gia đình
Intel Core i5
Chipset bo mạch chủ
Intel HM570
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Thương hiệu card đồ họa riêng biệt
NVIDIA
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Các tính năng bổ sung
  • Dedicated Graphics Card
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
48.96 Wh

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (802.11ax)
Adapter wifi
Intel Wi-Fi 6 AX200
Phiên bản bluetooth
5.2
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Hệ thống âm thanh
DTS:X Ultra
Các tính năng bổ sung
Cổng kết hợp tai nghe và microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 loại a
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
SD
Các tính năng bổ sung
Máy đọc thẻ

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
AORUS 15-XA-7ES5252W
1920 x 1080 pixels
i7-9750H
15.6 in
16 GB
SABREPRO15-CF2
1920x1080
Intel Core i7 7700HQ
141 ppi
8 GB
AERO 17 HDR YB-9NL4750SP
3840x2160
Intel Core i9 10980HK
64 GB
AERO 14K V7-CF4G
2560x1440
Intel Core i7 7700HQ
210 ppi
16 GB
U4 UD-70DE823SD
1920 x 1080 pixels
i7-1195G7
14 in
16 GB
AERO 15 KB-7ES1130SH
1920 x 1080 pixels
i7-10750H
15.6 in
16 GB
GA-P27K-8G-750G
1920x1080
Intel Core i7 4700MQ
127 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte G7 GD-51ES123SD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn