Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G Giá


Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G Thông số chính


Thương hiệu
Dynabook
Mẫu
Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G
Phiên bản
PT17CE-04E010EN
Bí danh
Portégé X30T-E-14G
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-11-09
Hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.4 kg

Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Portégé X30T-E-14G
Số phần
PT17CE-04E010EN
Thương hiệu
Dynabook
Gia đình
Portégé
Phiên bản
PT17CE-04E010EN
Môhình
Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Màu xanh lam
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
316 mm
Trọng lượng
1.4 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
217 mm
độ dày
22.1 mm
Trọng lượng của máy tính bảng
799 g
độ dày của máy tính bảng
9.1 mm
Chiều cao của máy tính bảng (cạnh ngắn hơn)
20.7 cm
Chiều rộng của máy tính bảng (cạnh dài hơn)
31.6 cm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington
Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5 MP
định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Camera sau

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8250U
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
  • M.2
  • Serial ATA

PIN

Cuộc sống
15.5 h
Số lượng cell
2
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
2.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Bộ giải mã
DTS Studio Sound
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
  • Trusted Platform Module (TPM)
  • Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Home
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
2
Số lượng cổng hdmi
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A1PCR10E11RN
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
166 ppi
16 GB
A1PYS33E112Y
1920 x 1080 pixels
i3-1005G1
15.6 in
8 GB
A1PYS33E11D7
1920 x 1080 pixels
i5-1035G1
15.6 in
8 GB
PBS12E-01F001GR
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
15.6 in
8 GB
A1PYS24E111G
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
15.6 in
8 GB
A1PYS43E11L9
1920x1080
Intel Core i3 1115G4
141 ppi
8 GB
A1PYT00E115M
1366 x 768 pixels
N4020
11.6 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Dynabook Portégé Portégé X30T-E-14G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn