Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
CPU
CPU
i5-8250U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2 Giá


Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2 Thông số chính


Thương hiệu
Dynabook
Mẫu
Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2
Phiên bản
PT282E-0VC00TEN
Bí danh
Portégé X30-E-1J2
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-06-07
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i5-8250U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.05 kg

Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
Portégé X30-E-1J2
Số phần
PT282E-0VC00TEN
Thương hiệu
Dynabook
Gia đình
Portégé
Phiên bản
PT282E-0VC00TEN
Môhình
Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4062507028419

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Màu xanh lam
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
316 mm
Trọng lượng
1.05 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
227 mm
độ dày
16.4 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad + Accupoint

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Windows Hello
  • Máy ảnh hồng ngoại

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
1.6 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.4 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i5-8250U
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
8th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
8
Bộ nhớ cache
6 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
1.8 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Cuộc sống
14.42 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
2.25 A

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
Adapter wifi
Intel Dual Band Wireless-AC 8265
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Face Recognition

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
BIOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,0 type c
2
Số lượng cổng thunderbolt
2
Sự mở rộng
MicroSD (TransFlash)
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge
  • USB Power Delivery
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
3g
3G
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
A1PYT00E115M
1366 x 768 pixels
N4020
11.6 in
4 GB
A1PYS24E111G
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
15.6 in
8 GB
A1PYS43E11L9
1920x1080
Intel Core i3 1115G4
141 ppi
8 GB
A1PYS33E112Y
1920 x 1080 pixels
i3-1005G1
15.6 in
8 GB
A1PYS33E11D7
1920 x 1080 pixels
i5-1035G1
15.6 in
8 GB
PBS12E-01F001GR
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
15.6 in
8 GB
A1PCR10E11RN
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
166 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dynabook Portégé Portégé X30-E-1J2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn