Dynabook Portégé 20W-D-10P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12.5 in
CPU
CPU
i7-7500U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Dynabook Portégé 20W-D-10P Giá


Dynabook Portégé 20W-D-10P Thông số chính


Thương hiệu
Dynabook
Mẫu
Dynabook Portégé 20W-D-10P
Phiên bản
PRT12E-05000JDU
Bí danh
20W-D-10P
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-02-12
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7500U
GPU
Intel HD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
12.5 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.1 kg

Dynabook Portégé 20W-D-10P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
20W-D-10P
Số phần
PRT12E-05000JDU
Thương hiệu
Dynabook
Gia đình
Portégé
Phiên bản
PRT12E-05000JDU
Môhình
Dynabook Portégé 20W-D-10P
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
4051528331042

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Folder)
Màu sắc
Màu xanh lam
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
299 mm
Trọng lượng
1.1 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
219 mm
độ dày
15.4 mm

BàN PHíM

Số lượng phím
87
Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
12.5 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Công nghệ cảm ứng
Multi-touch
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
2
Tốc độ xung nhịp
2.7 GHz
Tốc độ turbo tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-7500U
Thế hệ
7th gen Intel Core i7
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Số lượng luồng
4
Bộ nhớ cache
4 MB
Cấu hình tdp (công suất thiết kế nhiệt) tăng lên
25 W
Tần số tdp (thermal design power) có thể cấu hình
2.9 GHz

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
8 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card tích hợp
32 GB
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Thẻ id tích hợp
0x5916
Tốc độ đồng hồ động của card tích hợp
1050 MHz
Tốc độ cơ bản của card tích hợp
300 MHz
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD

PIN

Cuộc sống
14.5 h
Số lượng cell
3
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
20 V
Dòng điện ra
2.25 A
Tần số
50 - 60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Harman Kardon
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng microphone
2
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Bộ giải mã
DTS Studio Sound
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
TOSHIBA Eco Utility

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Sạc
Cổng DC-in
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Mini DisplayPort Thunderbolt Port
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
3g
3G
đầu đọc thẻ
Máy đọc thẻ
4g
4G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng kết nối dock
Dock Connector
Cổng dvi
Cổng DVI
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
A1PYT00E115M
1366 x 768 pixels
N4020
11.6 in
4 GB
A1PYS24E111G
1920 x 1080 pixels
i3-10110U
15.6 in
8 GB
A1PYS43E11L9
1920x1080
Intel Core i3 1115G4
141 ppi
8 GB
A1PYS33E112Y
1920 x 1080 pixels
i3-1005G1
15.6 in
8 GB
A1PYS33E11D7
1920 x 1080 pixels
i5-1035G1
15.6 in
8 GB
PBS12E-01F001GR
1920 x 1080 pixels
i5-10210U
15.6 in
8 GB
A1PCR10E11RN
1920x1080
Intel Core i5 1135G7
166 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Dynabook Portégé 20W-D-10P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn